Tới nội dung chính
Học viện Senha
Mục lục khoá học· Module 03
← Module 03 · Kế hoạch tài chính khởi nghiệp

Bài 3.2 · 2/5

12 phútBản nháp

Chi phí cố định và chi phí biến đổi

Chưa được thẩm định. Nội dung chuyên môn trong bài này (pháp lý, thuế, lao động hoặc y tế) chưa được chuyên gia rà soát. Dùng để biết cần hỏi gì, và hỏi lại cơ quan hoặc người có chuyên môn trước khi làm theo.

Kết quả

Học viên hiểu hai loại chi phí vận hành và tính được tổng chi phí hàng tháng của tiệm.

Chi phí cố định là thứ khiến tiệm "chết" khi vắng khách: tháng nào cũng phải trả, dù trong tháng đó có khách hay không.

Nội dung

Hai loại chi phí

  • Chi phí cố định: Phải trả mỗi tháng dù có khách hay không. Ví dụ: tiền thuê, lương cứng, điện nước cơ bản, internet, phần mềm.
  • Chi phí biến đổi: Tăng giảm theo số khách. Ví dụ: hoa hồng thợ, vật tư tiêu hao, phí thanh toán, thuế tính theo doanh thu.

Chi phí hàng tháng của tiệm Lan

Chi phí cố địnhSố tiền/tháng
Tiền thuê mặt bằng12.000.000
Lương cứng 3 thợ (5,4 triệu × 3)16.200.000
Lương của chủ tiệm10.000.000
Điện, nước3.000.000
Internet, phần mềm500.000
Giặt khăn, vệ sinh, rác thải700.000
Marketing duy trì2.000.000
Bảo hiểm xã hội (phần chủ đóng cho nhân viên + BHXH của chủ hộ)4.000.000
Bảo trì, sửa chữa, chi phí khác1.500.000
Tổng49.900.000
Chi phí biến đổi% doanh thu
Hoa hồng thợ15%
Vật tư tiêu hao10%
Quỹ để dành thuế5%
Phí thanh toán0,5%
Tổng30,5%

Về "quỹ để dành thuế" 5%: Theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP, từ 01/01/2026 hộ kinh doanh có doanh thu năm từ 1 tỷ đồng trở xuống không phải nộp thuế GTGT, TNCN. Năm đầu, doanh thu dự kiến của Lan (khoảng 924 triệu) nằm dưới ngưỡng này, nên thực tế Lan có thể chưa phải nộp thuế. File vẫn giữ 5% như một quỹ dự phòng thận trọng cho trường hợp doanh thu vượt 1 tỷ. Nếu chắc chắn doanh thu dưới ngưỡng, có thể đặt dòng này bằng 0% và xem điểm hoà vốn giảm xuống; hỏi kế toán để có con số chính xác (Module 4).

Lương cứng không được thấp hơn lương tối thiểu vùng. Từ 01/01/2026, theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, lương tối thiểu tháng vùng I là 5.310.000 đồng, vùng II là 4.730.000 đồng, vùng III là 4.140.000 đồng, vùng IV là 3.700.000 đồng. Tiệm của Lan ở khu vực vùng I nên lương cứng mỗi thợ được đặt 5,4 triệu. Chi tiết về lương và hoa hồng ở Module 7.

Ngày lễ, Tết và phép năm cũng là chi phí. Người lao động được nghỉ hưởng nguyên lương 11 ngày lễ mỗi năm (trong đó 5 ngày Tết Nguyên đán), và nếu làm việc vào ngày lễ được trả ít nhất 300%. Mỗi người còn có 12 ngày phép năm. Vì tiệm thường mở cửa và đông khách dịp lễ, file Excel có bảng "số ngày-người làm việc vào ngày lễ" theo tháng dương lịch và tự tính khoản lương tăng thêm này vào dòng tiền (Bài 3.4, Module 7).

Quan trọng: tự trả lương cho mình. Nhiều chủ tiệm để lương bản thân bằng 0 và thấy tiệm "có lãi". Thực ra đó là lương của họ, không phải lợi nhuận. Nếu tiệm chỉ có lãi khi chủ làm không công, tiệm chưa thật sự khoẻ.

Tham khảo tỷ lệ chi phí trong ngành

Số liệu từ ngành salon tại Mỹ, chỉ để đối chiếu, vì chi phí lao động và mặt bằng ở Việt Nam khác nhiều:

Khoản mụcTỷ lệ trên doanh thu
Tổng lương nhân viên40–60% (khoản lớn nhất)
Tiền thuê mặt bằng8–15%
Sản phẩm và vật tư8–12%
Tổng chi phí của một salon khoẻ mạnh65–75%
Lợi nhuận ròng8–15%

Thông điệp chính: lương là khoản chi phí lớn nhất và là "đòn bẩy" quan trọng nhất. Kiểm soát tỷ lệ lương trên doanh thu, chứ không chỉ số lượng nhân viên, là điều phân biệt tiệm có lãi và tiệm chật vật hoà vốn. Cách thiết kế cơ chế lương ở Module 7.

Tóm lại

Chi phí cố định càng thấp, tiệm càng dễ sống sót khi vắng khách. Trước khi ký hợp đồng thuê hay tuyển thêm người, hãy hỏi: "Khoản này làm chi phí cố định tăng bao nhiêu?"

Việc làm ngay

Điền trang 2_ChiPhiThang trong file Excel ở Bài 3.1, và nhớ điền lương của chính mình. Sau đó cộng cột chi phí cố định và ghi con số đó lại — bài sau dùng nó để tính điểm hoà vốn.

Bài tập · sẽ ghép vào bản kế hoạch ở Module 11

Điền trang 2_ChiPhiThang: chi phí cố định và tỷ lệ chi phí biến đổi

Điền vào biểu mẫu bên dưới, rồi ghi lại kết luận vào ô.

Điền vào biểu mẫu của bài, rồi ghi lại kết luận ở đây.

Đăng nhập để điền — bài tập sẽ được lưu vào sổ tay.

Bài tiếp theo

3.3 Tính điểm hoà vốn · 14 phút

Tiếp theo →