Bài 6.2 · 2/6
14 phútBản nhápTính giá vốn từng dịch vụ
Chưa được thẩm định. Nội dung chuyên môn trong bài này (pháp lý, thuế, lao động hoặc y tế) chưa được chuyên gia rà soát. Dùng để biết cần hỏi gì, và hỏi lại cơ quan hoặc người có chuyên môn trước khi làm theo.
Kết quả
Học viên tính được giá vốn đầy đủ và lãi của từng dịch vụ, đặc biệt là lãi trên mỗi giờ.
Một dịch vụ bán 450.000 đồng nghe có vẻ lời hơn dịch vụ bán 220.000 đồng. Nhưng nếu nó chiếm bàn và thợ gấp đôi thời gian, câu trả lời có thể ngược lại. Muốn biết, phải tính giá vốn đầy đủ — gồm cả phần chi phí chung mà mỗi giờ ngồi làm phải gánh.
Nội dung
Giá vốn gồm những gì?
Giá vốn dịch vụ = Vật tư + Chi phí theo giá bán + Chi phí chung phân bổ theo thời gian
- Vật tư: sơn, gel, dũa, bông, khăn dùng một lần… cho một lượt dịch vụ.
- Chi phí theo giá bán: hoa hồng thợ, quỹ thuế, phí thanh toán (tiệm Lan: 20,5% giá bán).
- Chi phí chung phân bổ theo thời gian: tiền thuê, lương cứng, điện nước… chia cho số giờ dịch vụ dự kiến mỗi tháng.
Tính chi phí chung mỗi giờ
Chi phí chung mỗi giờ = Chi phí cố định/tháng ÷ Số giờ dịch vụ dự kiến/tháng
Tiệm Lan đặt mục tiêu 15 lượt khách/ngày × khoảng 1 giờ/lượt × 28 ngày = 420 giờ dịch vụ/tháng.
Chi phí chung mỗi giờ = 49,9 triệu ÷ 420 ≈ 119.000 đồng/giờ.
Nghĩa là: mỗi giờ thợ ngồi làm cho khách phải "gánh" khoảng 119.000 đồng chi phí chung, trước khi có lãi.
Ví dụ tính giá vốn bốn dịch vụ
| Dịch vụ | Thời gian | Giá bán | Vật tư | Chi phí theo giá bán (20,5%) | Chi phí chung | Tổng giá vốn | Lãi | Lãi mỗi giờ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn gel trơn | 60 phút | 220.000 | 15.000 | 45.100 | 119.000 | 179.100 | 40.900 | 40.900 |
| Cắt da + sơn thường | 30 phút | 80.000 | 5.000 | 16.400 | 59.500 | 80.900 | (900) | (1.800) |
| Đắp gel / nối móng | 120 phút | 450.000 | 60.000 | 92.250 | 238.000 | 390.250 | 59.750 | 29.900 |
| Vẽ móng (thêm vào dịch vụ khác) | 10 phút | 50.000 | 3.000 | 10.250 | 19.800 | 33.050 | 16.950 | 101.700 |
Số liệu giả định để minh hoạ; số trong ngoặc là lỗ.
Ba bài học từ bảng này:
- Dịch vụ kéo khách đang hoà vốn. Cắt da + sơn thường gần như không có lãi. Chấp nhận được nếu nó giúp khách mới quay lại làm gel; không chấp nhận được nếu chiếm quá nhiều giờ của thợ.
- Dịch vụ giá cao chưa chắc lãi cao nhất. Nối móng có lãi mỗi lượt cao nhất, nhưng lãi mỗi giờ thấp hơn sơn gel trơn, vì chiếm nhiều thời gian của bàn và thợ.
- Dịch vụ thêm (add-on) có lãi mỗi giờ cao nhất. Vẽ móng 10 phút tạo lãi mỗi giờ gấp khoảng 2,5 lần sơn gel. Đây là lý do tư vấn thêm dịch vụ một cách khéo léo rất quan trọng (Module 9).
Bảng tính giá vốn của tiệm mình
Chi phí chung mỗi giờ của tôi = Chi phí cố định/tháng ÷ Số giờ dịch vụ dự kiến/tháng = … đồng/giờ
% chi phí theo giá bán (hoa hồng + thuế + phí thanh toán) = …%
| Dịch vụ | Vai trò | Thời gian (phút) | Giá bán | Vật tư | Chi phí theo giá bán | Chi phí chung | Tổng giá vốn | Lãi | Lãi mỗi giờ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Công thức: Chi phí chung = Chi phí chung mỗi giờ × Thời gian ÷ 60. Lãi mỗi giờ = Lãi × 60 ÷ Thời gian.
Tóm lại
Luôn nhìn lãi mỗi giờ, không chỉ lãi mỗi lượt. Thời gian của thợ và bàn làm việc là tài nguyên có hạn của tiệm.
Việc làm ngay
Tính giá vốn cho 5 dịch vụ chính của mình bằng bảng mẫu ở cuối bài. Khoanh tròn dịch vụ có lãi mỗi giờ thấp nhất và ghi vào ô Bài tập: giữ nó vì vai trò gì, hay bỏ.
Bài tập · sẽ ghép vào bản kế hoạch ở Module 11
Bảng giá vốn và lãi mỗi giờ của 5 dịch vụ chính
Điền vào biểu mẫu bên dưới, rồi ghi lại kết luận vào ô.
Điền vào biểu mẫu của bài, rồi ghi lại kết luận ở đây.
Đăng nhập để điền — bài tập sẽ được lưu vào sổ tay.
Bài tiếp theo
6.3 Chiến lược định giá · 10 phút