Bài 11.1 · 1/3
15 phútBản nhápHướng dẫn lập kế hoạch kinh doanh
Kết quả
Học viên biết cấu trúc bản kế hoạch kinh doanh và dùng lại kết quả bài tập của các module.
Video của bài này chưa quay. Nội dung bên dưới đã đủ để làm bài tập.
Sau mười module, bài tập đã nằm rải rác khắp Sổ tay: bảng tự đánh giá ở Module 0, câu định vị ở Module 2, file Excel ở Module 3, SOP ở Module 8. Mỗi phần đúng khi đứng riêng. Bản kế hoạch là lúc đặt chúng cạnh nhau — và phát hiện giá trong menu không khớp với giá trong file Excel, hay số thợ ở phần nhân sự không khớp với chi phí cố định đã tính.
Nội dung
Vì sao cần kế hoạch kinh doanh
- Giúp chính mình nhìn toàn cảnh, phát hiện chỗ chưa hợp lý trước khi bỏ tiền.
- Giúp người khác (người góp vốn, ngân hàng, gia đình) tin tưởng và hiểu kế hoạch.
- Là "bản đồ" để so sánh thực tế với dự kiến sau khai trương (Module 10).
Có bản kế hoạch là không còn mắc Sai lầm 1 ở Module 0: mở tiệm không có kế hoạch.
Cấu trúc kế hoạch 10 phần
| Phần | Nội dung | Lấy từ bài tập |
|---|---|---|
| 1. Tóm tắt (1 trang, viết cuối cùng) | Tiệm gì, cho ai, ở đâu, cần bao nhiêu vốn, bao giờ hoà vốn | Tổng hợp các phần dưới |
| 2. Người sáng lập | Kinh nghiệm, điểm mạnh, điểm yếu và cách bù đắp | Bài tự đánh giá (Module 0) |
| 3. Mô hình kinh doanh | Mô hình, hình thức địa điểm, cách bắt đầu, lý do chọn | Bảng chấm điểm mô hình (Module 1) |
| 4. Thị trường và định vị | Chân dung khách hàng, đối thủ, USP, câu định vị, tên và câu chuyện thương hiệu | Module 2 |
| 5. Dịch vụ và giá | Menu, giá, giá vốn, lãi mỗi giờ, gói và thẻ trả trước; (spa) giá vốn liệu trình và quy trình tư vấn liệu trình | Module 6 |
| 6. Địa điểm và cơ sở vật chất | Mặt bằng đã chọn và lý do, sơ đồ, thông gió, danh mục thiết bị, nhà cung cấp | Module 5 |
| 7. Pháp lý | Hình thức đăng ký, mã ngành, giấy phép, PCCC, thuế, BHXH, hợp đồng | Checklist pháp lý (Module 4) |
| 8. Vận hành và nhân sự | Sơ đồ tổ chức, cơ chế lương, kế hoạch tuyển dụng, hội nhập, kế hoạch nhân sự dịp Tết, chính sách tip; 3 SOP, quy trình khách vãng lai, phiếu tư vấn có mục chống chỉ định; biện pháp kiểm soát thất thoát | Module 7, 8, 10 |
| 9. Marketing | Kênh online, kế hoạch khai trương 30 ngày, lịch nội dung, chăm sóc khách, bán lẻ | Module 9 |
| 10. Tài chính và KPI | Dự toán vốn, nguồn vốn, chi phí hằng tháng, điểm hoà vốn, dòng tiền 12 tháng 3 kịch bản, bảng KPI | File Excel (Module 3), bảng KPI (Module 10) |
Nguyên tắc viết
- Ngắn gọn: 10–20 trang là đủ cho tiệm nhỏ. Dùng bảng, sơ đồ thay vì đoạn văn dài.
- Trung thực với con số: đưa cả kịch bản thận trọng, kể cả khi nó không đẹp.
- Nhất quán: giá trung bình trong menu phải khớp với file Excel; số thợ trong phần nhân sự phải khớp với chi phí cố định.
- Có phần "Rủi ro và cách ứng phó": liệt kê 3–5 rủi ro lớn nhất (ví dụ: kịch bản thận trọng âm tiền, thợ chính nghỉ việc, chủ nhà tăng giá) và phương án dự phòng.
Nếu đã làm đủ bài tập của các module trước, bản kế hoạch đã có khoảng 80%. Việc còn lại là sắp xếp, kiểm tra tính nhất quán và viết phần tóm tắt.
Tiêu chí chấm điểm
Đọc bảng này trước khi viết, không phải sau. Mỗi tiêu chí chấm từ 1 đến 3.
| Tiêu chí | Chưa đạt (1) | Đạt (2) | Tốt (3) |
|---|---|---|---|
| Định vị rõ ràng | Khách mục tiêu chung chung, không có USP | Có khách mục tiêu và USP | Khách mục tiêu, USP được kiểm chứng bằng phỏng vấn khách thật và khảo sát đối thủ |
| Tài chính thực tế | Thiếu khoản mục, không có quỹ dự phòng | Đủ 6 nhóm chi phí đầu tư, có hoà vốn và dòng tiền | Có 3 kịch bản, có phương án xử lý nếu kịch bản thận trọng âm tiền |
| Nhất quán | Số liệu giữa các phần mâu thuẫn | Phần lớn số liệu khớp nhau | Giá, số thợ, chi phí, KPI khớp hoàn toàn giữa menu, nhân sự và Excel |
| Pháp lý và an toàn | Chưa xác định giấy tờ cần có | Có checklist pháp lý | Có checklist, danh sách câu hỏi cho cơ quan chức năng, kế hoạch thông gió, vệ sinh, phiếu tư vấn có chống chỉ định |
| Kiểm soát vận hành | Chưa có quy tắc về tiền, vật tư, nhân sự | Có một số quy tắc | Có biện pháp kiểm soát thất thoát, chính sách tip, kế hoạch nhân sự dịp Tết và quy trình khách vãng lai |
| Khả năng thực hiện | Chưa có kế hoạch hành động | Có checklist 90 ngày | Checklist 90 ngày có ngày cụ thể, người phụ trách, có dự phòng thời gian |
| Rủi ro | Không đề cập | Liệt kê rủi ro | Liệt kê 3–5 rủi ro lớn nhất và phương án ứng phó cụ thể |
Tổng điểm tối đa: 21. Từ 14 điểm trở lên: bản kế hoạch sẵn sàng để thảo luận với người góp vốn, ngân hàng hoặc người cố vấn.
Nộp dự án cuối khoá
Bản kế hoạch gồm 10 phần ở trên, kèm theo:
- File Excel tài chính (Module 3) đã điền số liệu của cơ sở mình.
- Checklist 90 ngày trước khai trương có ngày cụ thể (Bài 11.2).
Cách nộp:
- Ghi vào ô Bài tập của bài này: file kế hoạch và file Excel đang lưu ở đâu, phần tóm tắt 1 trang, và điểm tự chấm theo 7 tiêu chí (kèm một dòng lý do cho tiêu chí thấp nhất).
- Khi đã học xong mọi bài, đạt mọi bài kiểm tra (gồm bài kiểm tra cuối khoá) và điền đủ mọi bài tập — không còn chỗ
___nào — trang Dự án mở cho nộp. - Trên trang Dự án, viết vài dòng giới thiệu cơ sở sắp mở rồi bấm nộp. Toàn bộ Sổ tay được gửi kèm tự động. Chứng chỉ được cấp ngay khi nộp.
Hình thức đánh giá:
- Tự đánh giá theo bảng tiêu chí: bắt buộc, ghi ở bước 1.
- Chấm chéo với một học viên khác trong nhóm cộng đồng: khuyến khích. Mỗi người nhận xét 3 điểm mạnh và 3 điểm cần cải thiện của bản kế hoạch kia.
- Nhận xét của giảng viên đến sau khi nộp, trên trang Dự án. Nhận xét không phải điều kiện để nhận chứng chỉ.
Việc làm ngay
Mở mẫu kế hoạch kinh doanh, dán bài tập của từng module vào đúng phần, rồi tự chấm theo 7 tiêu chí và ghi điểm vào ô Bài tập. Đánh dấu mọi chỗ hai phần đang nói khác nhau và sửa trước khi viết phần tóm tắt.
Bài tập · sẽ ghép vào bản kế hoạch ở Module 11
Kế hoạch kinh doanh 10 phần: nơi lưu file, phần tóm tắt và điểm tự chấm
Làm thành file, rồi ghi lại ở ô bên dưới file nằm ở đâu.
Làm thành file, rồi ghi lại ở đây file nằm ở đâu và tóm tắt nội dung.
Đăng nhập để điền — bài tập sẽ được lưu vào sổ tay.
Bài tiếp theo
11.2 Checklist 90 ngày trước khai trương · 15 phút